substitution class

substitution class

A student writes a sentence and circles the substitution class for the word "happy."

Định nghĩa

Danh từ: Lớp thay thế (substitution class) một khái niệm trong ngôn ngữ học, chỉ tập hợp tất cả các đơn vị ngôn ngữ (từ, cụm từ, hoặc cấu trúc) có thể được thay thế cho nhau trong cùng một vị trí (hay "khe") của một câu ngữ pháp. Các đơn vị trong cùng một lớp thay thế mối quan hệ đối vị (paradigmatic relation) với nhau, nghĩa chúng có thể thay thế lẫn nhau vẫn tạo ra một câu đúng ngữ pháp, mặc dù nghĩa của câu có thể thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Trong câu "The cat sat on the mat," từ "cat" thuộc về một lớp thay thế bao gồm "dog," "bird," "child," v.v.)
  • (Lớp thay thế của danh từ trong tiếng Anh có thể được xác định bằng cách thay thế một danh từ bằng một danh từ khác trong cùng một khe.)
  • (Các động từ như "run," "walk," "swim" tạo thành một * trong câu "I can _.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích cú pháp: Trong ngôn ngữ học cấu trúc, việc xác định lớp thay thế giúp phân loại các thành phần của câu (như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ) dựa trên khả năng thay thế của chúng.
    • The concept of substitution class is crucial for understanding syntactic structures.
      (Khái niệm lớp thay thế rất quan trọng để hiểu các cấu trúc cú pháp.)
  • Mối quan hệ đối vị: Các đơn vị trong cùng một lớp thay thế mối quan hệ đối vị, trái ngược với mối quan hệ ngang (syntagmatic relation) giữa các đơn vị xuất hiện trong cùng một chuỗi câu.
    • The words "apple," "banana," and "orange" are in a paradigmatic relation within the substitution class of fruits.
      (Các từ "apple," "banana," "orange" mối quan hệ đối vị trong lớp thay thế của các loại trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Class (n): lớp, tập hợp (dùng chung trong nhiều ngữ cảnh).
    • A class of words that share similar grammatical properties. (Một lớp các từ chung các thuộc tính ngữ pháp.)
  • Substitution (n): sự thay thế.
    • The substitution of one word for another changes the meaning. (Sự thay thế một từ bằng một từ khác làm thay đổi nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Paradigmatic class: lớp đối vị (nhấn mạnh mối quan hệ đối vị giữa các đơn vị).
  • Syntactic category: phạm trù cú pháp (thường chỉ các loại từ như danh từ, động từ, nhưng có thể bao hàm ý nghĩa của lớp thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Substitute for: thay thế cho.
    • You can substitute "run" for "walk" in the sentence. (Bạn có thể thay thế "run" cho "walk" trong câu.)
  • Belong to: thuộc về (một lớp).
    • These words belong to the same substitution class. (Những từ này thuộc về cùng một lớp thay thế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "substitution class," nhưng có thể tham khảo: - In the same boat: ở trong cùng một hoàn cảnh (không liên quan trực tiếp nhưng dùng để chỉ sự tương đồng). - All nouns are in the same boat as a substitution class. (Tất cả danh từ đều trong cùng một hoàn cảnh như một lớp thay thế.)